| UFI | 98025139 |
| UNI | 98025139 |
| CC_FIPS | SY |
| CC_ISO | SY |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 10 |
| ADM1_FULL_NAME | Hamah |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | ‘Ayn al Kurūm |
| FULL_NAME_ND | `Ayn al Kurum |
| SORT_NAME | AYNALKURUM |
| LATITUDE | 35.3528 |
| LONGITUDE | 36.2643 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.